infrared ray
Danh từ: Tia hồng ngoại (infrared ray) là một loại bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy nhưng ngắn hơn sóng vô tuyến. Tia hồng ngoại thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng có thể cảm nhận được dưới dạng nhiệt. Nó tạo ra hiệu ứng nhiệt (ví dụ như từ đèn hồng ngoại).
- (Tia hồng ngoại từ chiếc đèn giúp làm ấm căn phòng.)
- (Tia hồng ngoại được sử dụng trong điều khiển từ xa để gửi tín hiệu đến các thiết bị điện tử.)
- (Các bác sĩ sử dụng tia hồng ngoại để phát hiện tình trạng viêm trong cơ thể.)
"Infrared ray therapy": Liệu pháp tia hồng ngoại, thường được dùng trong y học để giảm đau hoặc thúc đẩy quá trình lành vết thương.
- Infrared ray therapy is effective for treating muscle pain. (Liệu pháp tia hồng ngoại có hiệu quả trong việc điều trị đau cơ.)
"Infrared ray astronomy": Thiên văn học tia hồng ngoại, một ngành nghiên cứu vũ trụ bằng cách phát hiện bức xạ hồng ngoại từ các thiên thể.
- Infrared ray astronomy allows scientists to observe stars and galaxies hidden behind dust clouds. (Thiên văn học tia hồng ngoại cho phép các nhà khoa học quan sát các ngôi sao và thiên hà ẩn sau các đám mây bụi.)
Infrared (adj): thuộc về hồng ngoại.
- The infrared camera captures heat signatures. (Máy ảnh hồng ngoại ghi lại dấu hiệu nhiệt.)
Infrared radiation (n): bức xạ hồng ngoại.
- Infrared radiation is emitted by all warm objects. (Bức xạ hồng ngoại được phát ra bởi tất cả các vật thể ấm.)
Thermal ray: tia nhiệt (nhấn mạnh khả năng tạo nhiệt của tia hồng ngoại).
- The thermal ray from the heater warms the room. (Tia nhiệt từ máy sưởi làm ấm căn phòng.)
Heat ray: tia nhiệt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Heat rays are used in some cooking appliances. (Tia nhiệt được sử dụng trong một số thiết bị nấu ăn.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "infrared ray", nhưng có thể sử dụng các động từ đi kèm: - Emit infrared rays: phát ra tia hồng ngoại. - The sun emits infrared rays that warm the Earth. (Mặt trời phát ra tia hồng ngoại làm ấm Trái đất.)
- Detect infrared rays: phát hiện tia hồng ngoại.
- Special sensors can detect infrared rays even in complete darkness. (Các cảm biến đặc biệt có thể phát hiện tia hồng ngoại ngay cả trong bóng tối hoàn toàn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "infrared ray". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "in the infrared spectrum" (trong phổ hồng ngoại) thường được dùng để chỉ các hiện tượng liên quan.